reform judaism

Định nghĩa

Reform Judaism (Danh từ riêng): - Một nhánh của Do Thái giáo: Reform Judaism một phong trào cải cách trong Do Thái giáo, ra đời vào thế kỷ 19. Nhánh này chủ trương hiện đại hóa các giáo tập tục truyền thống, cho phép người theo đạo thích nghi với xã hội đương đại. - Tính chất tự do: Đây nhánh tự do nhất trong Do Thái giáo, không tuân thủ nghiêm ngặt Talmud (bộ luật truyền thống) cố gắng điều chỉnh các hình thức lịch sử của Do Thái giáo để phù hợp với thế giới hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người Do Thái theo Reform Judaism không giữ luật ăn kiêng kosher theo nghĩa truyền thống.)
  • (Reform Judaism nhấn mạnh các giáo đạo đức hơn tuân thủ nghi lễ một cách cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reform Judaism movement": phong trào Do Thái giáo Cải cách.
    • The Reform Judaism movement has synagogues in many countries. (Phong trào Do Thái giáo Cải cách các giáo đườngnhiều quốc gia.)
  • "Reform Jewish": thuộc về hoặc liên quan đến Reform Judaism.
    • She was raised in a Reform Jewish family. ( ấy lớn lên trong một gia đình Do Thái theo nhánh Cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Reform Jewish (adj): thuộc về Do Thái giáo Cải cách.
    • Reform Jewish services often include musical instruments. (Các buổi lễ của Do Thái giáo Cải cách thường bao gồm nhạc cụ.)
  • Reformist (adj, n): người theo chủ nghĩa cải cách (không chỉ riêng Do Thái giáo).
    • He is a reformist in his political views. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa cải cách trong quan điểm chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Liberal Judaism: Do Thái giáo tự do (thường được dùng thay thế cho Reform Judaismmột số quốc gia).
  • Progressive Judaism: Do Thái giáo tiến bộ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Reform Judaism các nhánh tự do khác).
Các cụm từ liên quan
  • Reform movement: phong trào cải cách (trong bối cảnh tôn giáo).
    • The Reform movement in Judaism began in Germany. (Phong trào cải cách trong Do Thái giáo bắt đầuĐức.)
  • Reform synagogue: giáo đường của nhánh Cải cách.
    • They attend a Reform synagogue every Friday. (Họ đến một giáo đường của nhánh Cải cách vào mỗi thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To reform one's ways": thay đổi cách sống hoặc hành vi (không trực tiếp liên quan đến tôn giáo, nhưng cùng gốc từ "reform").
    • After the incident, he decided to reform his ways. (Sau sự cố, anh ấy quyết định thay đổi cách sống của mình.)
reform judaism
A family celebrates Shabbat dinner in their Reform Judaism community.